VIETNAMESE

đồ dùng bằng sắt

dụng cụ bằng sắt

word

ENGLISH

ironware

  
NOUN

/ˈaɪənwɛr/

iron tools

Đồ dùng bằng sắt là các vật dụng chế tạo từ sắt, thường dùng trong xây dựng hoặc nội thất.

Ví dụ

1.

Thợ rèn chế tác đồ dùng bằng sắt trang trí.

The blacksmith crafted decorative ironware.

2.

Đồ dùng bằng sắt thường được dùng trong cổng và hàng rào.

Ironware is commonly used in gates and fences.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ironware nhé! check Iron goods – Hàng hóa sắt

Phân biệt: Iron goods chỉ các sản phẩm hoặc vật dụng làm từ sắt, tương tự như ironware, nhưng có thể bao gồm các vật phẩm khác ngoài đồ dùng gia đình.

Ví dụ: The market sold iron goods such as gates and grills. (Chợ bán hàng hóa sắt như cổng và lưới sắt.) check Cast iron items – Đồ dùng gang

Phân biệt: Cast iron items là đồ vật làm từ gang, có thể bao gồm các vật dụng nhà bếp hoặc đồ gia dụng khác, rất giống ironware, nhưng nhấn mạnh vào chất liệu gang.

Ví dụ: The kitchen had several cast iron items such as skillets and pots. (Nhà bếp có vài đồ dùng gang như chảo và nồi.) check Steelware – Đồ dùng bằng thép

Phân biệt: Steelware là đồ dùng làm từ thép, rất giống ironware, nhưng từ này nhấn mạnh vào chất liệu thép, thường bền và sáng hơn sắt.

Ví dụ: The steelware in the kitchen included utensils and cookware. (Đồ dùng bằng thép trong bếp bao gồm dụng cụ và đồ dùng nấu ăn.) check Metal goods – Hàng hóa kim loại

Phân biệt: Metal goods là các sản phẩm làm từ kim loại, bao gồm cả ironware, nhưng từ này bao gồm nhiều loại kim loại khác nhau, không chỉ sắt.

Ví dụ: The store specialized in selling metal goods for construction. (Cửa hàng chuyên bán hàng hóa kim loại cho xây dựng.)