VIETNAMESE

đồng xu

tiền xu

word

ENGLISH

Coin

  
NOUN

/kɔɪn/

currency

Đồng xu là tiền kim loại nhỏ, thường dùng làm phương tiện thanh toán hoặc sưu tập.

Ví dụ

1.

Anh ấy tìm thấy một đồng xu cũ trên gác mái.

He found an old coin in the attic.

2.

Bộ sưu tập đồng xu có giá trị lớn.

The coin collection is worth a fortune.

Ghi chú

Từ coin là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của coin nhé! check Nghĩa 1 – Phát minh ra một từ hoặc cụm từ mới (dùng với vai trò động từ) Ví dụ: She coined the term eco-friendly to describe sustainable products. (Cô ấy đã sáng tạo ra thuật ngữ "eco-friendly" để mô tả các sản phẩm bền vững.) check Nghĩa 2 – Hành động tung đồng xu để đưa ra quyết định (coin toss) Ví dụ: They decided the winner with a quick coin toss. (Họ đã quyết định người chiến thắng bằng một lần tung đồng xu nhanh chóng.) check Nghĩa 3 – Sự sử dụng đồng xu như một phương tiện nghệ thuật để thể hiện bình luận xã hội Ví dụ: The modern art installation featured a series of commemorative coins as its central theme. (Tác phẩm nghệ thuật hiện đại đã sử dụng loạt đồng xu kỷ niệm làm chủ đề trung tâm.)