VIETNAMESE
Xúc sắc
Con xí ngầu
ENGLISH
Dice
/daɪs/
Cube
Xúc sắc là khối lập phương nhỏ, thường dùng để chơi các trò chơi.
Ví dụ
1.
Anh ấy tung xúc sắc để xem bước đi tiếp theo.
He rolled the dice to see his next move.
2.
Xúc sắc ra hai mặt sáu.
The dice showed double sixes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ dice khi nói hoặc viết nhé!
Six-sided dice - xúc xắc sáu mặt
Ví dụ: The board game requires players to roll a set of six-sided dice for points.
(Trò chơi yêu cầu người chơi tung một bộ xúc xắc sáu mặt để tính điểm.)
Loaded dice - xúc xắc gian lận
Ví dụ: He was accused of using loaded dice during the high-stakes game.
(Anh ta bị buộc tội sử dụng xúc xắc gian lận trong trò chơi cược lớn.)
Dice roll - lần tung xúc xắc
Ví dụ: Her future seemed to depend on one simple dice roll at the game table.
(Tương lai của cô dường như được quyết định bởi một lần tung xúc xắc đơn giản tại bàn chơi.)
Dice up - cắt thành miếng nhỏ
Ví dụ: Please dice up the onions for the salad.
(Vui lòng cắt nhỏ hành tây cho món salad.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết