VIETNAMESE

tấm lấy sáng

tấm lấy sáng

word

ENGLISH

Skylight panel

  
NOUN

/ˈskaɪˌlaɪt ˈpænəl/

light panel

Tấm lấy sáng là vật liệu trong suốt hoặc mờ, cho phép ánh sáng xuyên qua nhưng ngăn mưa hoặc gió.

Ví dụ

1.

Tấm lấy sáng làm sáng căn phòng.

The skylight panel brightened the room.

2.

Anh ấy lắp một tấm lấy sáng trên mái nhà.

He installed a skylight panel on the roof.

Ghi chú

Từ Tấm lấy sáng là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và kiến trúc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Transparency - Độ trong suốt Ví dụ: A skylight panel offers transparency to let sunlight through. (Tấm lấy sáng có độ trong suốt để cho ánh sáng mặt trời xuyên qua.) check Roof - Mái Ví dụ: A skylight panel is often installed on a roof for natural lighting. (Tấm lấy sáng thường được lắp trên mái để lấy ánh sáng tự nhiên.) check Weatherproof - Chống thời tiết Ví dụ: A skylight panel is weatherproof to shield against rain and wind. (Tấm lấy sáng chống thời tiết để bảo vệ khỏi mưa và gió.) check Diffuse - Khuếch tán Ví dụ: A skylight panel can diffuse light for a softer glow indoors. (Tấm lấy sáng có thể khuếch tán ánh sáng để tạo ánh sáng dịu hơn trong nhà.)