VIETNAMESE

cờ đuôi nheo

cờ hiệu

word

ENGLISH

pennant

  
NOUN

/ˈpɛnənt/

banner

Cờ đuôi nheo là loại cờ nhỏ, thường có hình tam giác hoặc đuôi nhọn, dùng để trang trí hoặc báo hiệu.

Ví dụ

1.

Cờ đuôi nheo được đặt ở lối vào.

The pennant was placed at the entrance.

2.

Cờ đuôi nheo tung bay trong làn gió.

The pennant fluttered in the breeze.

Ghi chú

Từ Cờ đuôi nheo là một từ vựng thuộc đồ trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Flag - Cờ Ví dụ: A pennant is a type of flag. (Cờ đuôi nheo là một loại cờ.) check Decoration - Trang trí Ví dụ: A pennant can be used for decoration. (Cờ đuôi nheo có thể được dùng để trang trí.) check Sports - Thể thao Ví dụ: Pennants are often used in sports events. (Cờ đuôi nheo thường được dùng trong các sự kiện thể thao.) check Guidance - Hướng dẫn Ví dụ: Pennants can provide guidance or direction. (Cờ đuôi nheo có thể cung cấp sự hướng dẫn hoặc chỉ đường.)