VIETNAMESE

chồng sách

xấp sách

word

ENGLISH

stack of books

  
NOUN

/stæk əv bʊks/

pile of books

Chồng sách là một số lượng sách được xếp chồng lên nhau.

Ví dụ

1.

Chồng sách nằm trên bàn.

The stack of books is on the table.

2.

Cô ấy sắp xếp chồng sách gọn gàng.

She arranged a stack of books neatly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stack of books nhé! check Pile of books - Chồng sách

Phân biệt: Pile of books chỉ một đống sách không theo trật tự, khác với stack of books là chồng sách có sự sắp xếp gọn gàng.

Ví dụ: There was a pile of books on the desk that needed to be organized. (Có một đống sách trên bàn cần được sắp xếp lại.) check Book stack - Chồng sách

Phân biệt: Book stack là từ chỉ chồng sách đã được xếp gọn gàng, có thể theo thể loại hoặc kích thước, khác với pile of books chỉ sự xếp chồng không theo trật tự.

Ví dụ: She created a book stack by organizing them by genre. (Cô ấy tạo ra một chồng sách bằng cách sắp xếp chúng theo thể loại.) check Bookshelf - Kệ sách

Phân biệt: Bookshelf là nơi để sách, không phải là một chồng sách xếp chồng trực tiếp.

Ví dụ: The bookshelf was filled with books from floor to ceiling. (Kệ sách đầy những cuốn sách từ sàn đến trần.) check Book collection - Bộ sưu tập sách

Phân biệt: Book collection là bộ sưu tập sách, có thể là những cuốn sách được xếp lại với nhau, khác với stack of books là chồng sách có thể chưa được tổ chức.

Ví dụ: The library's book collection includes rare first editions. (Bộ sưu tập sách của thư viện bao gồm những ấn bản đầu tiên hiếm có.)