VIETNAMESE
lỗ rò
lỗ rò
ENGLISH
Leak
/liːk/
breach
Lỗ rò là khoảng hở bất thường trong hệ thống, thường gây rò rỉ hoặc mất áp suất.
Ví dụ
1.
Lỗ rò làm nước rò rỉ khỏi ống.
The leak caused water to escape from the pipe.
2.
Anh ấy sửa lỗ rò bằng băng dính chống thấm.
He repaired the leak with sealing tape.
Ghi chú
Từ Lỗ rò là một từ vựng thuộc lĩnh vực cơ khí và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Breach - Vết nứt
Ví dụ: A leak often starts as a small breach in a pipe or tank.
(Lỗ rò thường bắt đầu như một vết nứt nhỏ trên ống hoặc bể chứa.)
Seep - Rỉ
Ví dụ: A leak causes liquid or gas to seep out uncontrollably.
(Lỗ rò khiến chất lỏng hoặc khí rỉ ra ngoài không kiểm soát được.)
Seal - Niêm phong
Ví dụ: A leak requires a tight seal to prevent further loss.
(Lỗ rò cần được niêm phong chặt để ngăn chặn tổn thất thêm.)
Pressure - Áp suất
Ví dụ: A leak can reduce pressure in a closed system over time.
(Lỗ rò có thể làm giảm áp suất trong một hệ thống kín theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết