VIETNAMESE

đèn cù

đèn đồ chơi

word

ENGLISH

spinning lantern

  
NOUN

/ˈspɪnɪŋ ˈlæntən/

toy lantern

Đèn cù là loại đèn đồ chơi có thể quay tròn, thường xuất hiện trong Tết Trung Thu.

Ví dụ

1.

Trẻ em thích chơi với đèn cù trong các lễ hội.

Children love playing with spinning lanterns during the festival.

2.

Đèn cù mang lại niềm vui trong các lễ hội.

Spinning lanterns bring joy to festive celebrations.

Ghi chú

Spinning lantern là một từ vựng thuộc lĩnh vực chiếu sáng truyền thốnglễ hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Traditional lantern – Đèn lồng truyền thống Ví dụ: The spinning lantern is a popular traditional lantern used during the Mid-Autumn Festival. (Đèn cù là một loại đèn lồng truyền thống phổ biến trong dịp Tết Trung Thu.) check Festival light – Đèn lễ hội Ví dụ: Spinning lanterns are a key part of the festival lights during celebrations. (Đèn cù là một phần quan trọng trong đèn lễ hội trong các buổi lễ hội.) check Paper lantern – Đèn lồng giấy Ví dụ: Spinning lanterns are often made from paper lanterns and are decorated with bright colors. (Đèn cù thường được làm từ đèn lồng giấy và được trang trí với những màu sắc rực rỡ.) check Decorative lighting – Chiếu sáng trang trí Ví dụ: The children enjoyed the spinning lanterns as part of the decorative lighting during the festival. (Các em bé thích thú với đèn cù như một phần của chiếu sáng trang trí trong suốt lễ hội.)