VIETNAMESE

lõi giấy vệ sinh

lõi giấy vệ sinh

word

ENGLISH

Toilet paper roll core

  
NOUN

/ˈtɔɪlɪt ˈpeɪpər roʊl kɔːr/

cardboard core

Lõi giấy vệ sinh là phần trục cứng bên trong cuộn giấy vệ sinh.

Ví dụ

1.

Lõi giấy vệ sinh có thể tái chế.

The toilet paper roll core is recyclable.

2.

Cô ấy bỏ lõi giấy để làm phẳng cuộn giấy.

She removed the core to flatten the roll.

Ghi chú

Từ Toilet paper roll core là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệuđồ gia dụng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Toilet paper – Giấy vệ sinh Ví dụ: The toilet paper roll core is the cardboard tube inside a roll of toilet paper. (Lõi giấy vệ sinh là ống bìa cứng bên trong cuộn giấy vệ sinh.) check Cardboard – Giấy bìa cứng Ví dụ: The toilet paper roll core is made of cardboard for strength and durability. (Lõi giấy vệ sinh được làm từ giấy bìa cứng để có độ bền và chắc chắn.) check Recycling – Tái chế Ví dụ: The toilet paper roll core can be used in recycling projects. (Lõi giấy vệ sinh có thể được sử dụng trong các dự án tái chế.) check Waste – Rác thải Ví dụ: Instead of throwing away the toilet paper roll core, consider using it as waste material in creative crafts. (Thay vì vứt bỏ lõi giấy vệ sinh, hãy thử sử dụng nó như vật liệu rác thải trong các đồ thủ công sáng tạo.)