VIETNAMESE

đèn bão

đèn dầu

word

ENGLISH

hurricane lamp

  
NOUN

/ˈhɜːrɪkeɪn læmp/

storm lamp

Đèn bão là loại đèn sử dụng dầu hoặc khí đốt, thiết kế để không bị tắt trong thời tiết xấu.

Ví dụ

1.

Đèn bão được sử dụng trong cơn bão.

The hurricane lamp was used during the storm.

2.

Đèn bão rất hữu ích cho các cuộc phiêu lưu ngoài trời.

Hurricane lamps are great for outdoor adventures.

Ghi chú

Hurricane lamp là một từ vựng thuộc lĩnh vực chiếu sángthiết bị cứu hộ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Emergency lighting – Chiếu sáng khẩn cấp Ví dụ: The hurricane lamp serves as a reliable source of emergency lighting during power outages. (Đèn bão là nguồn chiếu sáng khẩn cấp đáng tin cậy trong trường hợp mất điện.) check Oil lamp – Đèn dầu Ví dụ: An oil lamp, like the hurricane lamp, was used to illuminate homes before electricity was common. (Đèn dầu, giống như đèn bão, được sử dụng để chiếu sáng nhà cửa trước khi điện trở nên phổ biến.) check Outdoor lighting – Chiếu sáng ngoài trời Ví dụ: Hurricane lamps are often used for outdoor lighting during storms and other emergencies. (Đèn bão thường được sử dụng để chiếu sáng ngoài trời trong các cơn bão và tình huống khẩn cấp.) check Survival gear – Trang bị sinh tồn Ví dụ: A hurricane lamp is essential survival gear for camping in the wilderness. (Đèn bão là một món đồ trang bị sinh tồn thiết yếu khi cắm trại ngoài trời.)