VIETNAMESE
đồ tạo tác
cổ vật
ENGLISH
Artifact
/ˈɑːrtɪfækt/
relic, antiquity
Đồ tạo tác là các vật phẩm được con người tạo ra, thường mang giá trị khảo cổ.
Ví dụ
1.
Đồ tạo tác được tìm thấy tại một cuộc khai quật.
The artifact was discovered at an excavation.
2.
Bảo tàng trưng bày các đồ tạo tác cổ.
The museum displayed ancient artifacts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Artifact nhé!
Cultural artifact - Di vật văn hóa
Phân biệt: Cultural artifact chỉ các vật phẩm được tạo ra bởi con người, mang giá trị khảo cổ và văn hóa, sát nghĩa với artifact.
Ví dụ:
The museum exhibited a rare cultural artifact from ancient times.
(Bảo tàng trưng bày một di vật văn hóa hiếm có từ thời cổ đại.)
Man-made relic - Cổ vật do con người tạo ra
Phân biệt: Man-made relic nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo của vật phẩm có giá trị khảo cổ, tương đương với artifact.
Ví dụ:
Scholars studied the man-made relics discovered at the dig site.
(Các học giả đã nghiên cứu những cổ vật do con người tạo ra được phát hiện tại khu khảo cổ.)
Historical artifact - Cổ vật lịch sử
Phân biệt: Historical artifact ám chỉ vật phẩm mang giá trị lịch sử và khảo cổ, sát nghĩa với artifact.
Ví dụ:
The collector prized his historical artifacts from various eras.
(Người sưu tập trân trọng các cổ vật lịch sử từ nhiều thời kỳ khác nhau.)
Antique artifact - Cổ vật quý
Phân biệt: Antique artifact mô tả những vật phẩm cổ xưa có giá trị khảo cổ, gần sát với artifact.
Ví dụ: An antique artifact was discovered during the excavation. (Một cổ vật quý đã được phát hiện trong quá trình khai quật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết