VIETNAMESE

lốp bóng

lốp mòn

word

ENGLISH

Bald tire

  
NOUN

/bæld taɪər/

worn tire

Lốp bóng là tình trạng lốp mòn đến mức bề mặt trơn nhẵn, giảm độ bám đường.

Ví dụ

1.

Lốp bóng rất nguy hiểm khi đi trên đường ướt.

The bald tire was dangerous on wet roads.

2.

Anh ấy thay lốp bóng ngay lập tức.

He replaced the bald tire immediately.

Ghi chú

Từ Lốp bóng là một từ vựng thuộc lĩnh vực ô tô và an toàn giao thông. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tire wear - Sự mòn lốp Ví dụ: A bald tire is a result of excessive tire wear. (Lốp bóng là kết quả của sự mòn lốp quá mức.) check Traction - Độ bám đường Ví dụ: Bald tires have reduced traction, making them dangerous on wet or slippery roads. (Lốp bóng có độ bám đường giảm, khiến chúng nguy hiểm trên đường ướt hoặc trơn trượt.) check Tread - Gai lốp Ví dụ: The tread on a tire provides grip, and a bald tire has worn-down tread. (Gai lốp trên lốp xe cung cấp độ bám, và lốp bóng có gai lốp bị mòn.) check Tire replacement - Thay lốp Ví dụ: Tire replacement is necessary when tires become bald. (Thay lốp là cần thiết khi lốp bị bóng.)