VIETNAMESE

hành trang

đồ mang theo

word

ENGLISH

baggage

  
NOUN

/ˈbæɡɪʤ/

luggage

Hành trang là những đồ vật và kiến thức chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc nhiệm vụ quan trọng.

Ví dụ

1.

Anh ấy đóng gói hành trang cẩn thận cho chuyến đi dài.

He packed his baggage carefully for the long journey.

2.

Hành trang của anh ấy bao gồm sách và quần áo cho chuyến đi.

His baggage included books and clothes for the trip.

Ghi chú

Từ baggage là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của baggage nhé! check Nghĩa 1: Những trải nghiệm, vấn đề hoặc sự khó khăn trong quá khứ Ví dụ: He was carrying emotional baggage from past relationships. (Anh ấy đang mang theo gánh nặng cảm xúc từ những mối quan hệ trước.) check Nghĩa 2: Vật chứa hoặc bộ phận dùng để đựng đồ vật Ví dụ: The baggage compartment on the train was full. (Khoang hành lý trên tàu đầy chật.)