VIETNAMESE
đèn vách
đèn tường
ENGLISH
wall sconce
/wɔːl skɒns/
wall-mounted light
Đèn vách là loại đèn gắn trên tường, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng gián tiếp.
Ví dụ
1.
Đèn vách tạo không gian ấm cúng cho căn phòng.
The wall sconce added ambiance to the room.
2.
Đèn vách rất phong cách trong nội thất hiện đại.
Wall sconces are stylish for modern interiors.
Ghi chú
Wall sconce là một từ vựng thuộc lĩnh vực chiếu sáng và trang trí nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Decorative lighting – Chiếu sáng trang trí
Ví dụ:
Wall sconces are a form of decorative lighting that adds style to any room.
(Đèn vách là một hình thức chiếu sáng trang trí giúp làm tăng vẻ đẹp cho bất kỳ căn phòng nào.)
Ambient lighting – Ánh sáng môi trường
Ví dụ:
Wall sconces are often used for ambient lighting to create a soft, inviting glow.
(Đèn vách thường được sử dụng để tạo ánh sáng môi trường, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ và mời gọi.)
Wall-mounted lighting – Chiếu sáng gắn tường
Ví dụ:
Wall sconces are a type of wall-mounted lighting, providing illumination while saving space.
(Đèn vách là một loại chiếu sáng gắn tường, cung cấp ánh sáng trong khi tiết kiệm không gian.)
Indirect lighting – Ánh sáng gián tiếp
Ví dụ:
Wall sconces are perfect for indirect lighting, as they cast light upward to enhance the room's atmosphere.
(Đèn vách là lựa chọn lý tưởng cho ánh sáng gián tiếp, vì chúng chiếu sáng lên trên để làm tăng không khí của căn phòng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết