VIETNAMESE

hàng ngang

hàng thẳng

word

ENGLISH

row

  
NOUN

/roʊ/

line

Hàng ngang là một cách sắp xếp các đối tượng, vật dụng thành một hàng song song với mặt đất.

Ví dụ

1.

Các vật dụng được xếp thành một hàng thẳng trên kệ.

The items were placed in a neat row on the shelf.

2.

Một hàng ghế đơn được xếp dọc theo hội trường.

A single row of chairs lined the hall.

Ghi chú

Từ row là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của row nhé! check Nghĩa 1: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột Ví dụ: They had a row over the decision to move the meeting. (Họ đã có một cuộc tranh cãi về quyết định chuyển cuộc họp.) check Nghĩa 2: Một dòng người hoặc sự vật di chuyển Ví dụ: The workers stood in a long row to get their tickets. (Các công nhân đứng thành một hàng dài để lấy vé.) check Nghĩa 3: Một hàng di chuyển hoặc cử động trên mặt nước, đặc biệt trong môn thể thao chèo thuyền Ví dụ: The team competed in a row boat race along the river. (Đội thi đấu trong cuộc đua thuyền hàng ngang dọc theo con sông.)