VIETNAMESE
cỗ quan tài
quan tài
ENGLISH
coffin
/ˈkɒfɪn/
casket
Cỗ quan tài là một chiếc hộp lớn dùng để đựng thi thể người đã khuất.
Ví dụ
1.
Cỗ quan tài được làm từ gỗ gụ.
The coffin was made of mahogany.
2.
Họ đặt hoa lên cỗ quan tài.
They placed flowers on the coffin.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của coffin nhé!
Burial box - Hòm chôn
Phân biệt: Burial box là hộp dùng để chôn cất người chết, tương tự như coffin, nhưng ít được sử dụng hơn trong văn cảnh hiện đại.
Ví dụ:
The burial box was lowered into the grave.
(Hòm chôn đã được hạ xuống huyệt.)
Casket - Quan tài
Phân biệt: Casket là từ đồng nghĩa phổ biến của coffin, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
They placed the body in the casket for the funeral.
(Họ đặt thi thể vào quan tài cho lễ tang.)
Funeral box - Hòm tang lễ
Phân biệt: Funeral box có nghĩa tương tự như coffin, nhưng không phổ biến trong sử dụng hàng ngày.
Ví dụ:
The funeral box was decorated with flowers.
(Hòm tang lễ được trang trí bằng hoa.)
Deathbed - Giường chết
Phân biệt: Deathbed có thể chỉ là một loại giường được sử dụng cho người sắp qua đời, mặc dù không phải là một coffin, nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh bệnh tật.
Ví dụ: He lay on his deathbed surrounded by family. (Ông ấy nằm trên giường chết, xung quanh là gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết