VIETNAMESE

đũa thần

đũa phép thuật

word

ENGLISH

Magic wand

  
NOUN

/ˈmædʒɪk ˈwɒnd/

wizard's staff

Đũa thần là cây đũa tưởng tượng có khả năng thực hiện phép thuật, thường xuất hiện trong truyện cổ tích.

Ví dụ

1.

Bà tiên dùng đũa thần để thực hiện điều ước.

The fairy used her magic wand to grant a wish.

2.

Anh ấy chơi với một cây đũa thần đồ chơi.

He played with a toy magic wand.

Ghi chú

Từ Đũa thần là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học và tưởng tượng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Spell - Phép thuật Ví dụ: A magic wand casts a spell to create wondrous effects. (Đũa thần thực hiện phép thuật để tạo ra các hiệu ứng kỳ diệu.) check Charm - Bùa chú Ví dụ: A magic wand can weave a charm to enchant objects or people. (Đũa thần có thể đan bùa chú để làm mê hoặc đồ vật hoặc con người.) check Wave - Vung Ví dụ: A magic wand is waved with a wave to activate its powers. (Đũa thần được vung lên để kích hoạt sức mạnh của nó.) check Fairy - Tiên Ví dụ: A magic wand is often linked to a fairy in folklore tales. (Đũa thần thường được liên kết với tiên trong các câu chuyện dân gian.)