VIETNAMESE

đồ dùng 1 lần

vật dụng dùng một lần

word

ENGLISH

disposable item

  
NOUN

/dɪˈspəʊzəbl ˈaɪtəm/

single-use product

Đồ dùng 1 lần là các vật dụng chỉ sử dụng một lần, thường dùng trong bữa tiệc hoặc ngoài trời.

Ví dụ

1.

Đồ dùng 1 lần giảm công việc dọn dẹp.

Disposable items reduce cleaning effort.

2.

Đồ dùng 1 lần rất tiện lợi cho dã ngoại.

Disposable items are convenient for picnics.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của disposable item nhé! check Single-use item – Đồ dùng một lần

Phân biệt: Single-use item là đồ dùng chỉ có thể sử dụng một lần, rất giống disposable item, nhưng từ này nhấn mạnh vào tính chất không thể tái sử dụng.

Ví dụ: The party provided single-use items like cups and plates. (Bữa tiệc cung cấp các đồ dùng một lần như cốc và đĩa.) check Throwaway item – Đồ dùng vứt đi

Phân biệt: Throwaway item là đồ dùng có thể vứt đi sau khi sử dụng, tương tự disposable item, nhưng từ này có thể mang hàm ý về việc không bền lâu hoặc không thân thiện với môi trường.

Ví dụ: They used throwaway items for the picnic to avoid cleaning up. (Họ sử dụng đồ dùng vứt đi trong buổi dã ngoại để tránh phải dọn dẹp.) check Consumable item – Đồ dùng tiêu hao

Phân biệt: Consumable item là đồ dùng dùng hết hoặc bị tiêu hao sau một lần sử dụng, có thể giống như disposable item, nhưng từ này thường dùng để chỉ các vật phẩm có thể hết đi, như thực phẩm hoặc mực in.

Ví dụ: The office used consumable items such as paper and pens. (Văn phòng sử dụng đồ dùng tiêu hao như giấy và bút.) check Non-reusable item – Đồ dùng không tái sử dụng

Phân biệt: Non-reusable item là đồ dùng không thể tái sử dụng, rất giống disposable item, nhưng từ này thường được dùng trong các bối cảnh nhấn mạnh vào việc không thể tái chế hoặc tái sử dụng.

Ví dụ: The company switched to non-reusable items for the event. (Công ty chuyển sang sử dụng đồ dùng không tái sử dụng cho sự kiện.)