VIETNAMESE
cái thụt
cây thông bồn cầu
ENGLISH
plunger
/ˈplʌndʒər/
unblocker
Cái thụt là dụng cụ tạo áp lực để thông đường ống bị tắc.
Ví dụ
1.
Anh ấy dùng cái thụt để thông bồn rửa.
He used a plunger to unclog the sink.
2.
Cái thụt được cất dưới bồn rửa.
The plunger is kept under the sink.
Ghi chú
Từ cái thụt là một từ vựng thuộc lĩnh vực dụng cụ vệ sinh và sửa chữa đường ống. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Drain cleaner - Dung dịch thông cống
Ví dụ:
She used a drain cleaner to clear the clogged sink.
(Cô ấy sử dụng dung dịch thông cống để làm sạch bồn rửa bị tắc.)
Pipe snake - Dụng cụ thông cống
Ví dụ:
The plumber used a pipe snake to fix the blockage.
(Thợ sửa ống nước dùng dụng cụ thông cống để xử lý tắc nghẽn.)
Rubber cup - Phần chụp cao su
Ví dụ:
The rubber cup of the plunger created a strong suction.
(Phần chụp cao su của cái thụt tạo ra một lực hút mạnh.)
Basin wrench - Cờ lê bồn rửa
Ví dụ:
He used a basin wrench to tighten the pipe connections.
(Anh ấy dùng cờ lê bồn rửa để siết chặt các kết nối ống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết