VIETNAMESE
lô gô
biểu tượng
ENGLISH
Logo
/ˈloʊɡoʊ/
emblem
Lô gô là biểu tượng đồ họa đại diện cho thương hiệu hoặc tổ chức.
Ví dụ
1.
Lô gô của thương hiệu rất nổi bật.
The logo of the brand is iconic.
2.
Cô ấy thiết kế lại lô gô của công ty.
She redesigned the company logo.
Ghi chú
Từ Lô gô là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế và thương hiệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Emblem - Biểu tượng
Ví dụ: A logo serves as an emblem to represent a company’s identity.
(Lô gô đóng vai trò như một biểu tượng để đại diện cho danh tính của công ty.)
Icon - Hình ảnh
Ví dụ: A logo often features a simple icon for instant recognition.
(Lô gô thường có một hình ảnh đơn giản để dễ nhận diện ngay lập tức.)
Branding - Xây dựng thương hiệu
Ví dụ: A logo is a key part of branding to promote a business.
(Lô gô là một phần quan trọng của việc xây dựng thương hiệu để quảng bá doanh nghiệp.)
Symbol - Ký hiệu
Ví dụ: A logo acts as a symbol that customers associate with a product.
(Lô gô hoạt động như một ký hiệu mà khách hàng liên kết với sản phẩm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết