VIETNAMESE

camera hồng ngoại

máy quay nhiệt

word

ENGLISH

infrared camera

  
NOUN

/ˈɪnfrəˌrɛd ˈkæmrə/

night vision camera

Camera hồng ngoại là thiết bị ghi hình trong điều kiện thiếu sáng bằng công nghệ hồng ngoại.

Ví dụ

1.

Camera hồng ngoại hoạt động tốt trong bóng tối.

The infrared camera works well in the dark.

2.

Anh ấy lắp camera hồng ngoại ở sân sau.

He installed an infrared camera in the backyard.

Ghi chú

Từ camera hồng ngoại là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghệ an ninh và hình ảnh nhiệt. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Thermal imaging - Hình ảnh nhiệt Ví dụ: Infrared cameras are commonly used for thermal imaging. (Camera hồng ngoại thường được sử dụng để tạo hình ảnh nhiệt.) check Night vision - Chế độ nhìn ban đêm Ví dụ: The infrared camera provides excellent night vision. (Camera hồng ngoại cung cấp khả năng nhìn ban đêm tuyệt vời.) check Heat sensor - Cảm biến nhiệt Ví dụ: Heat sensors in infrared cameras detect temperature differences. (Cảm biến nhiệt trong camera hồng ngoại phát hiện sự khác biệt về nhiệt độ.)