VIETNAMESE
núm vú cao su
đầu ti cao su
ENGLISH
rubber nipple
/ˈrʌbər ˈnɪpl/
bottle teat
Núm vú cao su là phụ kiện gắn trên bình sữa, giúp trẻ bú dễ dàng.
Ví dụ
1.
Núm vú cao su mềm và phù hợp với trẻ.
The rubber nipple is soft and baby-friendly.
2.
Thay núm vú cao su thường xuyên.
Replace the rubber nipple regularly.
Ghi chú
Từ Núm vú cao su là một từ vựng thuộc đồ dùng cho trẻ em. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Feeding - Cho ăn
Ví dụ: A rubber nipple is used for infant feeding.
(Núm vú cao su được dùng để cho trẻ ăn.)
Bottle - Bình sữa
Ví dụ: A rubber nipple fits on a baby bottle.
(Núm vú cao su vừa khít với bình sữa em bé.)
Infant - Trẻ sơ sinh
Ví dụ: A rubber nipple is designed for infants.
(Núm vú cao su được thiết kế cho trẻ sơ sinh.)
Latex - Mủ cao su
Ví dụ: A rubber nipple is often made of latex or silicone.
(Núm vú cao su thường được làm từ mủ cao su hoặc silicone.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết