VIETNAMESE

di vật

vật lưu niệm

word

ENGLISH

Relic

  
NOUN

/ˈrɛlɪk/

memento

Di vật là vật kỷ niệm hoặc di tích còn lại của người đã qua đời.

Ví dụ

1.

Di vật được giữ trong một viện bảo tàng.

The relic was kept in a museum.

2.

Anh ấy thừa kế một di vật quý giá.

He inherited a precious relic.

Ghi chú

Từ relic là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của relic nhé! check Nghĩa 1: Tàn tích hoặc vật thuộc về quá khứ xa xôi Ví dụ: This old bridge is a relic of the colonial era. (Cây cầu cổ này là một dấu tích từ thời thuộc địa.) check Nghĩa 2: Thứ lỗi thời hoặc không còn phổ biến (mang nghĩa ẩn dụ) Ví dụ: Typewriters are considered a relic in the digital age. (Máy đánh chữ bị xem là thứ đã lỗi thời trong thời đại số.) check Nghĩa 3: Vật linh thiêng trong tôn giáo Ví dụ: Pilgrims travel to see the sacred relic of the saint. (Các tín đồ hành hương đến xem di vật linh thiêng của vị thánh.)