VIETNAMESE

đồ chơi lego

bộ Lego

word

ENGLISH

Lego set

  
NOUN

/ˈlɛɡoʊ sɛt/

Lego bricks

Đồ chơi lego là loại đồ chơi lắp ghép nổi tiếng của thương hiệu Lego.

Ví dụ

1.

Bộ đồ chơi Lego có 500 mảnh ghép.

The Lego set includes 500 pieces.

2.

Cậu ấy hoàn thành bộ Lego trong một ngày.

He completed his Lego set in one day.

Ghi chú

Từ Đồ chơi lego là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ chơi và giải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Building blocks - Khối xây dựng Ví dụ: A Lego set is a type of building blocks that can be assembled into various shapes and models. (Bộ lego là một loại khối xây dựng có thể được lắp ráp thành nhiều hình dạng và mô hình khác nhau.) check Construction toy - Đồ chơi lắp ráp Ví dụ: Lego sets are popular construction toys for children and adults. (Bộ lego là đồ chơi lắp ráp phổ biến dành cho trẻ em và người lớn.) check Toy brick - Viên gạch đồ chơi Ví dụ: Each piece in a Lego set is a toy brick that can be connected to other bricks. (Mỗi mảnh trong bộ lego là một viên gạch đồ chơi có thể kết nối với các viên gạch khác.) check Play set - Bộ đồ chơi Ví dụ: A Lego set is a type of play set that allows for imaginative play. (Bộ lego là một loại bộ đồ chơi cho phép chơi giàu trí tưởng tượng.)