VIETNAMESE

hậu môn nhân tạo

phẫu thuật hậu môn

word

ENGLISH

colostomy

  
NOUN

/kəˈlɒs.tə.mi/

stoma surgery

Hậu môn nhân tạo là phẫu thuật tạo đường dẫn ra ngoài cơ thể để bài tiết.

Ví dụ

1.

Bệnh nhân thích nghi tốt với hậu môn nhân tạo.

The patient adapted well to the colostomy.

2.

Hậu môn nhân tạo là phẫu thuật cứu mạng.

Colostomies are life-saving procedures.

Ghi chú

Từ Hậu môn nhân tạo là một từ vựng thuộc lĩnh vực y tế và phẫu thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Colostomy bag – Túi hậu môn nhân tạo Ví dụ: A colostomy bag is used to collect waste from the body when the colon is bypassed. (Túi hậu môn nhân tạo được sử dụng để thu gom chất thải từ cơ thể khi ruột già bị bỏ qua.) check Stoma – Mở thông Ví dụ: A stoma is an opening created surgically for waste removal. (Mở thông là một lỗ được tạo ra qua phẫu thuật để loại bỏ chất thải.) check Ostomy care – Chăm sóc hậu môn nhân tạo Ví dụ: Ostomy care involves cleaning and maintaining the stoma and surrounding area. (Chăm sóc hậu môn nhân tạo bao gồm việc làm sạch và duy trì lỗ mở và khu vực xung quanh.) check Bowel surgery – Phẫu thuật ruột Ví dụ: Bowel surgery may be necessary to treat conditions like cancer or inflammatory bowel disease. (Phẫu thuật ruột có thể cần thiết để điều trị các bệnh lý như ung thư hoặc bệnh viêm ruột.)