VIETNAMESE
Cặp lồng
Hộp cơm giữ nhiệt
ENGLISH
Mess kit
/mɛs kɪt/
Food container
Cặp lồng là một loại hộp đựng thức ăn dùng để giữ nhiệt.
Ví dụ
1.
Lính thường sử dụng cặp lồng để đựng bữa ăn.
Soldiers often use a mess kit for meals.
2.
Cặp lồng dễ dàng mang theo.
The mess kit is easy to carry.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mess kit nhé!
Lunchbox - Hộp cơm
Phân biệt: Lunchbox là hộp đựng cơm hoặc thức ăn mang theo, thường dùng cho bữa trưa.
Ví dụ:
He packed his lunchbox with sandwiches.
(Anh ấy đã đóng hộp cơm của mình với bánh sandwich.)
Tiffin Carrier - Hộp cơm nhiều tầng
Phân biệt: Tiffin Carrier là loại hộp cơm có nhiều tầng, phổ biến ở Ấn Độ, thường được dùng để đựng các bữa ăn nhiều món.
Ví dụ:
The tiffin carrier is common in India.
(Hộp cơm nhiều tầng phổ biến ở Ấn Độ.)
Food Container - Hộp đựng thức ăn
Phân biệt: Food Container là hộp chứa thức ăn, có thể dùng cho nhiều mục đích lưu trữ, không nhất thiết dùng cho bữa ăn mang theo.
Ví dụ: The food container is made of stainless steel. (Hộp đựng thức ăn được làm từ thép không gỉ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết