VIETNAMESE
đĩa đựng hoa quả
khay trái cây
ENGLISH
Fruit plate
/fruːt pleɪt/
fruit platter
Đĩa đựng hoa quả là loại đĩa chuyên dùng để bày hoặc đựng trái cây.
Ví dụ
1.
Đĩa đựng hoa quả được bày biện đẹp mắt.
The fruit plate was beautifully arranged.
2.
Anh ấy chuẩn bị một đĩa đựng hoa quả lớn cho khách.
He prepared a large fruit plate for guests.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fruit plate nhé!
Fruit platter - Đĩa trái cây
Phân biệt: Fruit platter chỉ loại đĩa được bày biện để phục vụ trái cây, sát nghĩa với fruit plate.
Ví dụ:
The host arranged a beautiful fruit platter for the guests.
(Chủ nhà đã bày một đĩa trái cây đẹp cho khách đến dự.)
Fruit dish - Đĩa hoa quả
Phân biệt: Fruit dish là cụm từ dùng để chỉ đĩa đựng trái cây, gần sát nghĩa với fruit plate.
Ví dụ:
She served dessert on a delicate fruit dish.
(Cô ấy phục vụ món tráng miệng trên một đĩa hoa quả tinh tế.)
Fruit tray - Khay trái cây
Phân biệt: Fruit tray ám chỉ khay dùng để bày biện hoặc đựng trái cây, tương đương với fruit plate trong một số bối cảnh.
Ví dụ:
The banquet featured a large fruit tray at the entrance.
(Bữa tiệc có một khay trái cây lớn ở lối vào.)
Fresh produce plate - Đĩa sản phẩm tươi
Phân biệt: Fresh produce plate nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và tươi mới của trái cây, sát nghĩa với fruit plate.
Ví dụ: The chef prepared a colorful fresh produce plate. (Đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa sản phẩm tươi đầy màu sắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết