VIETNAMESE
hợp kim thép
thép hợp kim
ENGLISH
steel alloy
/stiːl ˈæl.ɔɪ/
structural metal
Hợp kim thép là hợp chất kim loại chứa sắt và các nguyên tố khác, rất bền.
Ví dụ
1.
Khung tòa nhà được làm bằng hợp kim thép.
The building framework was made of steel alloy.
2.
Hợp kim thép rất cần thiết trong xây dựng.
Steel alloys are essential in construction.
Ghi chú
Hợp kim thép là một từ vựng thuộc lĩnh vực vật liệu và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Stainless steel – Thép không gỉ
Ví dụ:
Stainless steel is widely used in kitchens, medical instruments, and building materials because of its corrosion resistance.
(Thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong các nhà bếp, dụng cụ y tế và vật liệu xây dựng vì khả năng chống ăn mòn của nó.)
High-strength steel – Thép cường độ cao
Ví dụ:
High-strength steel is used in construction and manufacturing to improve durability and performance.
(Thép cường độ cao được sử dụng trong xây dựng và sản xuất để cải thiện độ bền và hiệu suất.)
Tool steel – Thép dụng cụ
Ví dụ:
Tool steel is used to make tools that require high wear resistance, such as drill bits and cutting tools.
(Thép dụng cụ được sử dụng để làm các dụng cụ cần có khả năng chống mài mòn cao, như mũi khoan và dao cắt.)
Carbon steel – Thép cacbon
Ví dụ:
Carbon steel is a versatile material used in the production of pipes, machinery, and tools.
(Thép cacbon là vật liệu linh hoạt được sử dụng trong sản xuất ống, máy móc và dụng cụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết