VIETNAMESE

lưới điện

mạng lưới điện

word

ENGLISH

power grid

  
NOUN

/ˈpaʊər ɡrɪd/

electrical grid

Lưới điện là hệ thống dây dẫn và thiết bị truyền tải điện trong một khu vực.

Ví dụ

1.

Lưới điện cung cấp điện cho thành phố.

The power grid supplies electricity to the city.

2.

Lưới điện cần được bảo trì thường xuyên.

The power grid requires regular maintenance.

Ghi chú

Từ Lưới điện là một từ vựng thuộc lĩnh vực kỹ thuật điện và năng lượng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Transmission - Sự truyền tải Ví dụ: A power grid relies on transmission lines to deliver electricity across regions. (Lưới điện phụ thuộc vào các đường truyền tải để cung cấp điện qua các khu vực.) check Transformer - Máy biến áp Ví dụ: A power grid uses a transformer to adjust voltage levels efficiently. (Lưới điện sử dụng máy biến áp để điều chỉnh mức điện áp một cách hiệu quả.) check Network - Mạng lưới Ví dụ: A power grid operates as a complex network of interconnected systems. (Lưới điện hoạt động như một mạng lưới phức tạp của các hệ thống liên kết.) check Outage - Sự mất điện Ví dụ: A failure in the power grid can lead to a widespread outage. (Sự cố trong lưới điện có thể dẫn đến mất điện trên diện rộng.)