VIETNAMESE

cối đóng nút

dụng cụ đóng nút

word

ENGLISH

button press

  
NOUN

/ˈbʌtən prɛs/

button setter

Cối đóng nút là dụng cụ dùng để gắn hoặc ép chặt nút lên quần áo hoặc vật dụng khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy dùng cối đóng nút để gắn nút.

She used a button press to attach the buttons.

2.

Cối đóng nút dễ sử dụng.

The button press is easy to operate.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của button press nhé! check Button machine - Máy đóng nút

Phân biệt: Button machine chỉ thiết bị dùng để gắn hoặc ép chặt nút lên quần áo, sát nghĩa với button press.

Ví dụ: The tailor operates a button machine to attach buttons with precision. (Thợ may vận hành máy đóng nút để gắn nút một cách chính xác.) check Button fastener - Dụng cụ đóng nút

Phân biệt: Button fastener là dụng cụ giúp gắn nút vào trang phục, gần sát nghĩa với button press.

Ví dụ: The production line was upgraded with a new button fastener for efficiency. (Dây chuyền sản xuất đã được nâng cấp với dụng cụ đóng nút mới để tăng hiệu quả.) check Button setter - Thiết bị đóng nút

Phân biệt: Button setter là thiết bị chuyên dụng để gắn nút vào quần áo, đảm bảo sự cố định chắc chắn, sát nghĩa với button press.

Ví dụ: The factory’s button setter has significantly reduced assembly time. (Thiết bị đóng nút của nhà máy đã giảm đáng kể thời gian lắp ráp.) check Button affixer - Dụng cụ gắn nút

Phân biệt: Button affixer chỉ dụng cụ dùng để gắn nút lên trang phục, có chức năng tương tự như button press trong việc đảm bảo nút được cố định đúng vị trí.

Ví dụ: The designer preferred a modern button affixer for intricate work. (Nhà thiết kế ưa chuộng dụng cụ gắn nút hiện đại cho công việc tinh xảo.)