VIETNAMESE

Cây chổi quét nhà

Chổi gia đình

word

ENGLISH

Household broom

  
NOUN

/ˈhaʊsˌhoʊld bruːm/

Domestic broom

Cây chổi quét nhà là loại chổi nhỏ, chuyên dùng trong gia đình.

Ví dụ

1.

Cây chổi quét nhà rất bền.

The household broom is very durable.

2.

Hôm qua cô ấy mua cây chổi quét nhà mới.

She bought a new household broom yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của household broom nhé! check Cleaning broom - Chổi lau

Phân biệt: Cleaning broom là chổi dùng để lau sàn, rất giống với household broom, nhưng có thể được sử dụng cho các công việc vệ sinh khác ngoài việc quét dọn.

Ví dụ: She used the cleaning broom to sweep the kitchen floor. (Cô ấy dùng chổi lau để quét sàn bếp.) check Indoor broom - Chổi trong nhà

Phân biệt: Indoor broom là loại chổi dành riêng cho việc quét dọn trong nhà, có thể thay thế cho household broom khi chỉ sử dụng cho không gian nội thất.

Ví dụ: The indoor broom was kept by the door for easy access. (Chổi trong nhà được đặt gần cửa để dễ dàng sử dụng.) check Sweeping broom - Chổi quét

Phân biệt: Sweeping broom là chổi dùng để quét sạch bụi và rác, giống như household broom, nhưng có thể có độ dài hoặc kích thước khác nhau.

Ví dụ: The sweeping broom was effective in cleaning the garage floor. (Chổi quét rất hiệu quả trong việc làm sạch sàn gara.) check Floor broom - Chổi quét sàn

Phân biệt: Floor broom là loại chổi chuyên dùng để quét sàn, rất giống household broom, nhưng có thể được thiết kế đặc biệt để quét sàn nhà.

Ví dụ: The floor broom cleaned the entire room in minutes. (Chổi quét sàn làm sạch toàn bộ căn phòng trong vài phút.)