VIETNAMESE

Cặp ba lá

Trâm cài tóc

word

ENGLISH

Three-bladed hairpin

  
NOUN

/θriː bleɪd ˈhɛərpɪn/

Hair accessory

Cặp ba lá là một loại trâm hình ba lá để buộc tóc.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua một cặp ba lá.

She bought a three-blade hairpin.

2.

Cặp ba lá trông thật thanh lịch.

The three-blade hairpin looks elegant.

Ghi chú

Từ Cặp ba lá là một từ vựng thuộc lĩnh vực phụ kiện tócthời trang. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan đến hairpin bên dưới nhé! check Hairpin - Trâm cài tóc Ví dụ: The hairpin added elegance to her traditional hairstyle. (Trâm cài tóc làm tăng vẻ thanh lịch cho kiểu tóc truyền thống của cô ấy.) check Bobby Pin - Kẹp tăm Ví dụ: She used a bobby pin to secure her hair. (Cô ấy dùng một chiếc kẹp tăm để giữ tóc.) check Decorative Hairpin - Trâm cài tóc trang trí Ví dụ: The decorative hairpin was adorned with pearls. (Chiếc trâm cài tóc trang trí được đính ngọc trai.) check Clip - Kẹp tóc Ví dụ: Clips are commonly used for styling hair. (Kẹp tóc thường được sử dụng để tạo kiểu tóc.)