VIETNAMESE

lưới vợt

lưới bắt

word

ENGLISH

netting

  
NOUN

/ˈnɛtɪŋ/

racket net

Lưới vợt là loại lưới gắn vào khung vợt, dùng để bắt cá, bướm hoặc bóng trong thể thao.

Ví dụ

1.

Vợt cầu lông có lưới bền chắc.

The badminton racket has durable netting.

2.

Thay lưới trên vợt tennis.

Replace the netting on the tennis racket.

Ghi chú

Từ Netting là một từ vựng thuộc lĩnh vực công cụ đánh bắtthể thao. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Net – Lưới Ví dụ: A netting is a type of net used for catching fish, butterflies, or even balls in sports. (Lưới vợt là một loại lưới dùng để bắt cá, bướm hoặc bóng trong thể thao.) check Mesh – Lưới Ví dụ: Netting is often made of mesh for flexibility and strength. (Lưới vợt thường được làm từ lưới có độ linh hoạt và sức mạnh.) check Sports equipment – Dụng cụ thể thao Ví dụ: The netting on a racket is used as part of the sports equipment in games like tennis or badminton. (Lưới vợt trên cây vợt được sử dụng như một phần của dụng cụ thể thao trong các trò chơi như tennis hoặc cầu lông.) check Catching tool – Dụng cụ bắt Ví dụ: Netting is an important catching tool in many outdoor activities. (Lưới vợt là một dụng cụ bắt quan trọng trong nhiều hoạt động ngoài trời.)