VIETNAMESE
cân đứng
cân đo người
ENGLISH
standing scale
/ˈstændɪŋ skeɪl/
bathroom scale, body scale
Cân đứng là loại cân dùng để đo trọng lượng cơ thể khi đứng lên.
Ví dụ
1.
Anh ấy bước lên cân đứng.
He stepped onto the standing scale.
2.
Cân đứng được đặt trong phòng tắm.
The standing scale is kept in the bathroom.
Ghi chú
Từ cân đứng là một từ vựng thuộc lĩnh vực y tế và đo lường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Digital display - Màn hình kỹ thuật số
Ví dụ: The standing scale displayed the weight on a digital display.
(Cân đứng hiển thị trọng lượng trên màn hình kỹ thuật số.)
Height rod - Thước đo chiều cao
Ví dụ: The standing scale had a height rod for BMI calculations.
(Cân đứng có thước đo chiều cao để tính chỉ số BMI.)
Footplate - Bề mặt đặt chân
Ví dụ: The footplate was made of non-slip material.
(Bề mặt đặt chân được làm từ vật liệu chống trơn.)
Capacity - Khả năng tải trọng
Ví dụ: This standing scale has a capacity of 150kg.
(Cân đứng này có khả năng tải trọng lên tới 150kg.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết