VIETNAMESE

đồ chơi tình dục

đồ chơi tình dục

word

ENGLISH

Sex toy

  
NOUN

/sɛks ˌtɔɪ/

erotic gadget

Đồ chơi tình dục là loại dụng cụ hỗ trợ cho các hoạt động tình dục.

Ví dụ

1.

Đồ chơi tình dục cần được sử dụng cẩn thận.

Sex toys should be handled with care.

2.

Cô ấy đã tìm hiểu nhiều loại đồ chơi tình dục trực tuyến.

She researched various sex toys online.

Ghi chú

Từ Sex toy là một từ vựng thuộc lĩnh vực tình dụcphụ trợ quan hệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Erotic massager – Máy mát-xa gợi cảm Ví dụ: An erotic massager is crafted to provide relaxing stimulation during intimate moments. (Máy mát-xa gợi cảm được chế tạo để mang lại sự kích thích thư giãn trong các khoảnh khắc thân mật.) check Vibratory accessory – Phụ kiện rung Ví dụ: A discreet vibratory accessory offers added stimulation without compromising privacy. (Phụ kiện rung kín đáo mang lại sự kích thích bổ sung mà không ảnh hưởng đến sự riêng tư.) check Intimate stimulator – Thiết bị kích thích thân mật Ví dụ: Modern designs of intimate stimulators focus on ergonomic comfort and enhanced pleasure. (Thiết bị kích thích thân mật hiện đại chú trọng đến sự thoải mái công thái học và tăng cường sự thỏa mãn.) check Pleasure enhancer – Công cụ tăng cường khoái cảm Ví dụ: The latest pleasure enhancers incorporate smart technology to optimize performance. (Các công cụ tăng cường khoái cảm mới nhất tích hợp công nghệ thông minh để tối ưu hóa hiệu suất.)