VIETNAMESE

lon nước

lon nước ngọt

word

ENGLISH

Soda can

  
NOUN

/ˈsoʊdə kæn/

soft drink can

Lon nước là lon kim loại đựng các loại đồ uống không cồn.

Ví dụ

1.

Lon nước nhẹ và dễ mang theo.

The soda can is lightweight and portable.

2.

Cô ấy mở một lon nước ngọt cho bữa trưa.

She opened a soda can for lunch.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soda can nhé! check Soft drink can - Lon nước giải khát

Phân biệt: Soft drink can chỉ lon kim loại đựng đồ uống không cồn, sát nghĩa với soda can.

Ví dụ: He grabbed a cold soft drink can from the cooler. (Anh ấy lấy một lon nước giải khát lạnh từ tủ mát.) check Canned beverage - Đồ uống đóng lon

Phân biệt: Canned beverage mô tả đồ uống được đựng trong lon, tương đương với soda can.

Ví dụ: The vending machine was stocked with various canned beverages. (Máy bán hàng tự động được bày đầy các loại đồ uống đóng lon.) check Soda tin - Lon nước

Phân biệt: Soda tin là cách nói ngắn gọn cho soda can, sát nghĩa trong ngữ cảnh hàng ngày.

Ví dụ: They opened a chilled soda tin to quench their thirst. (Họ mở một lon nước lạnh để giải khát.) check Drink can - Lon thức uống

Phân biệt: Drink can chỉ chung cho các loại lon đựng đồ uống không cồn, tương đương với soda can.

Ví dụ: The supermarket offers a variety of drink cans from different brands. (Siêu thị cung cấp nhiều loại lon thức uống từ các thương hiệu khác nhau.)