VIETNAMESE
có ba màu
ba màu
ENGLISH
tricolor
/ˈtraɪˌkʌlər/
three-colored
Có ba màu chỉ một vật hoặc sự việc có sự kết hợp của ba màu sắc khác nhau.
Ví dụ
1.
Lá cờ ba màu đại diện cho quốc gia.
The tricolor flag represents the nation.
2.
Thiết kế sử dụng phối màu ba màu.
The design uses a tricolor scheme.
Ghi chú
Từ Có ba màu là một từ vựng thuộc màu sắc. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Hue - Màu
Ví dụ: A tricolor uses three different hues.
(Ba màu sử dụng ba màu khác nhau.)
Shade - Sắc độ
Ví dụ: A tricolor combines three shades.
(Ba màu kết hợp ba sắc độ.)
Tint - Sắc thái
Ví dụ: A tricolor has three distinct tints.
(Ba màu có ba sắc thái riêng biệt.)
Color scheme - Bảng màu
Ví dụ: A tricolor is a simple color scheme.
(Ba màu là một bảng màu đơn giản.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết