VIETNAMESE

lò luyện kim

lò luyện kim

word

ENGLISH

Metallurgical furnace

  
NOUN

/ˌmetlˈɜːdʒɪkl ˈfɜrnɪs/

smelting oven

Lò luyện kim là thiết bị chuyên dùng để luyện và nấu chảy kim loại từ quặng.

Ví dụ

1.

Lò luyện kim hoạt động ở nhiệt độ cao.

The metallurgical furnace operates at high temperatures.

2.

Họ nâng cấp lò luyện kim.

They upgraded the metallurgical furnace.

Ghi chú

Từ Lò luyện kim là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghiệp và luyện kim. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Smelt - Nấu chảy Ví dụ: A metallurgical furnace is used to smelt ore into pure metal. (Lò luyện kim được dùng để nấu chảy quặng thành kim loại tinh khiết.) check Crucible - Nồi nấu kim loại Ví dụ: A metallurgical furnace often contains a crucible for melting metals. (Lò luyện kim thường có nồi nấu kim loại để làm tan chảy kim loại.) check Alloy - Hợp kim Ví dụ: A metallurgical furnace can produce an alloy by mixing metals. (Lò luyện kim có thể tạo ra hợp kim bằng cách trộn các kim loại.) check Burner - Đầu đốt Ví dụ: A metallurgical furnace relies on a powerful burner to generate heat. (Lò luyện kim dựa vào đầu đốt mạnh mẽ để tạo nhiệt.)