VIETNAMESE

kệ để đồ

giá để đồ

word

ENGLISH

storage shelf

  
NOUN

/ˈstɔːrɪdʒ ʃɛlf/

rack

Kệ để đồ là vật dụng dùng để lưu trữ hoặc bày biện các vật phẩm.

Ví dụ

1.

Kệ để đồ được đặt trong phòng khách.

The storage shelf is placed in the living room.

2.

Cô ấy sắp xếp sách trên kệ để đồ.

She organized her books on the storage shelf.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của storage shelf nhé! check Storage rack - Kệ lưu trữ

Phân biệt: Storage rack là loại giá đỡ dùng để chứa đồ, có thể làm từ nhiều vật liệu khác nhau, tương tự như storage shelf, nhưng có thể không có nhiều ngăn hoặc không gian như một shelf.

Ví dụ: We used a storage rack in the garage to organize the tools. (Chúng tôi đã sử dụng kệ lưu trữ trong gara để sắp xếp dụng cụ.) check Book shelf - Kệ sách

Phân biệt: Book shelf đặc biệt dành cho việc lưu trữ sách, nhưng cũng có thể được dùng cho các đồ vật khác, tương tự như storage shelf.

Ví dụ: She arranged her books neatly on the book shelf. (Cô ấy sắp xếp những cuốn sách của mình gọn gàng trên kệ sách.) check Wall shelf - Kệ treo tường

Phân biệt: Wall shelf là loại kệ được gắn lên tường, không có chân, dùng để lưu trữ các vật dụng như storage shelf, nhưng có thể tiết kiệm không gian hơn.

Ví dụ: They installed a wall shelf in the living room for extra storage. (Họ đã lắp một kệ treo tường trong phòng khách để thêm không gian lưu trữ.) check Cabinet - Tủ

Phân biệt: Cabinet là loại tủ có thể chứa đồ, có cửa đóng mở, dùng để lưu trữ đồ vật, nhưng thường không giống như storage shelf vì có thể có các ngăn kéo hoặc cửa.

Ví dụ: The kitchen cabinet holds all the dishes and glasses. (Tủ bếp chứa tất cả bát đĩa và ly.)