VIETNAMESE
con búp bê
búp bê
ENGLISH
doll
/dɒl/
figure
Con búp bê là đồ chơi hình người, thường dành cho trẻ em.
Ví dụ
1.
Cô ấy tặng con gái một con búp bê mới.
She gave her daughter a new doll.
2.
Con búp bê có quần áo rất đẹp.
The doll has beautiful clothes.
Ghi chú
Từ doll là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của doll nhé!
Nghĩa 1 – Người mẫu hoặc biểu tượng sắc đẹp (dùng để miêu tả một người xinh đẹp, dễ thương)
Ví dụ:
The actress looked like a living doll on the red carpet.
(Nữ diễn viên trông như một búp bê sống động trên thảm đỏ.)
Nghĩa 2 – Đồ vật trang trí có giá trị sưu tầm (một búp bê cổ điển được trưng bày)
Ví dụ:
The antique doll is one of the museum's prized exhibits.
(Búp bê cổ điển là một trong những hiện vật được trưng bày quý giá của bảo tàng.)
Nghĩa 3 – Người dễ bảo, ngây thơ (dùng để mô tả tính cách nhẹ nhàng, dễ thương)
Ví dụ:
Her friends often call her a doll because of her sweet nature.
(Bạn bè thường gọi cô ấy là búp bê vì tính cách ngọt ngào của cô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết