VIETNAMESE

sọt giấy

thùng đựng giấy

word

ENGLISH

paper bin

  
NOUN

/ˈpeɪ.pər bɪn/

wastepaper basket

Sọt giấy là thùng đựng giấy bỏ đi, thường đặt trong văn phòng hoặc lớp học.

Ví dụ

1.

Sọt giấy trong văn phòng được đổ hàng ngày.

The paper bin in the office is emptied daily.

2.

Sọt giấy giữ cho không gian làm việc gọn gàng.

Paper bins keep workspaces tidy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của paper bin nhé! check Trash bin - Thùng rác

Phân biệt: Trash bin là thùng rác dùng để đựng các loại rác thải nói chung, có thể bao gồm cả giấy, nhưng không chỉ dành riêng cho giấy như paper bin.

Ví dụ: The office workers threw their waste into the trash bin. (Nhân viên văn phòng vứt rác vào thùng rác.) check Wastepaper basket - Giỏ giấy bỏ đi

Phân biệt: Wastepaper basket là giỏ hoặc thùng chứa giấy thải trong văn phòng, thường được dùng thay cho paper bin, nhưng có thể là loại giỏ nhỏ hơn.

Ví dụ: She threw the crumpled papers into the wastepaper basket. (Cô ấy ném giấy vò vào giỏ giấy bỏ đi.) check Recycling bin - Thùng tái chế

Phân biệt: Recycling bin là thùng chứa vật liệu có thể tái chế, bao gồm giấy, nhựa và kim loại, trong khi paper bin chỉ chứa giấy.

Ví dụ: The paper was placed in the recycling bin for reuse. (Giấy được đặt vào thùng tái chế để tái sử dụng.) check Garbage can - Thùng rác

Phân biệt: Garbage can là thùng đựng rác nói chung, có thể là bất kỳ loại rác nào, không chỉ giấy như paper bin.

Ví dụ: The janitor emptied the garbage can every evening. (Nhân viên dọn vệ sinh đổ thùng rác mỗi tối.)