VIETNAMESE

tã vải của trẻ em

tã vải

word

ENGLISH

Cloth diaper

  
NOUN

/klɒθ ˈdaɪpər/

reusable diaper

Tã vải của trẻ em là loại tã làm từ vải, có thể giặt và tái sử dụng, thường dùng cho trẻ nhỏ.

Ví dụ

1.

Tã vải thân thiện với môi trường và tái sử dụng được.

Cloth diapers are eco-friendly and reusable.

2.

Cô ấy thích dùng tã vải cho em bé.

She prefers cloth diapers for her baby.

Ghi chú

Từ Tã vải của trẻ em là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ dùng trẻ em và bền vững. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Fabric - Vải Ví dụ: A cloth diaper is made of soft fabric like cotton or bamboo. (Tã vải của trẻ em được làm từ vải mềm như cotton hoặc tre.) check Reusable - Tái sử dụng Ví dụ: A cloth diaper is reusable after washing, unlike disposables. (Tã vải của trẻ em có thể tái sử dụng sau khi giặt, không giống tã dùng một lần.) check Pin - Ghim Ví dụ: A cloth diaper may need a pin to secure it in place. (Tã vải của trẻ em có thể cần ghim để cố định tại chỗ.) check Layer - Lớp Ví dụ: A cloth diaper often has multiple layers for better absorbency. (Tã vải của trẻ em thường có nhiều lớp để thấm hút tốt hơn.)