VIETNAMESE
Chân quỳ
Khung chân cong
ENGLISH
Curved-leg
/kɜːrvd lɛɡ/
Bent-leg frame
Chân quỳ là dạng chân của bàn, ghế có hình uốn cong.
Ví dụ
1.
Ghế chân quỳ rất thanh lịch.
The curved-leg chair is elegant.
2.
Anh ấy điều chỉnh bàn chân quỳ để nó ổn định.
He adjusted the curved-leg table to make it stable.
Ghi chú
Từ Chân quỳ là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thất và thiết kế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Cantilever chair - Ghế chân quỳ dạng dầm
Ví dụ: The cantilever chair offers a modern and sleek design.
(Ghế chân quỳ dạng dầm mang lại thiết kế hiện đại và tinh tế.)
Conference chair - Ghế hội nghị
Ví dụ: Conference chairs are often designed for comfort.
(Ghế hội nghị thường được thiết kế để mang lại sự thoải mái.)
Office chair - Ghế văn phòng
Ví dụ: The office chair has a curved-leg structure for better support.
(Ghế văn phòng có cấu trúc chân quỳ để hỗ trợ tốt hơn.)
Stackable chair - Ghế có thể xếp chồng
Ví dụ: Stackable chairs are convenient for storage.
(Ghế có thể xếp chồng rất tiện lợi để lưu trữ.)
Ergonomic chair - Ghế công thái học
Ví dụ: An ergonomic chair ensures proper posture during work.
(Ghế công thái học đảm bảo tư thế đúng trong khi làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết