VIETNAMESE

cánh quạt

lưỡi quạt

word

ENGLISH

fan blade

  
NOUN

/fæn bleɪd/

rotor blade

Cánh quạt là bộ phận quay của quạt hoặc máy móc, giúp tạo gió hoặc chuyển động không khí.

Ví dụ

1.

Cánh quạt quay nhanh để làm mát phòng.

The fan blade rotated rapidly to cool the room.

2.

Anh ấy lau bụi trên cánh quạt.

He cleaned the fan blade of dust.

Ghi chú

Từ cánh quạt là một từ vựng thuộc lĩnh vực cơ khíkỹ thuật điện. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Propeller - Cánh quạt (tàu, máy bay) Ví dụ: The airplane’s propeller was damaged during the storm. (Cánh quạt của máy bay bị hư hại trong cơn bão.) check Blade - Lưỡi quạt Ví dụ: The fan blade is spinning at high speed. (Cánh quạt đang quay ở tốc độ cao.) check Rotary Motion - Chuyển động xoay Ví dụ: The rotary motion of the fan helps cool the room. (Chuyển động xoay của quạt giúp làm mát căn phòng.)