VIETNAMESE

đĩa đựng xà phòng

khay xà phòng

word

ENGLISH

Soap dish

  
NOUN

/səʊp dɪʃ/

soap tray

Đĩa đựng xà phòng là vật dụng dùng để giữ hoặc đựng xà phòng trong phòng tắm.

Ví dụ

1.

Đĩa đựng xà phòng được đặt gần bồn rửa.

The soap dish is placed near the sink.

2.

Cô ấy thay đĩa đựng xà phòng cũ bằng cái mới.

She replaced the old soap dish with a new one.

Ghi chú

Từ Đĩa đựng xà phòng là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ dùng gia đình. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Holder - Giá đỡ Ví dụ: A soap dish acts as a holder to keep soap dry and tidy. (Đĩa đựng xà phòng đóng vai trò như một giá đỡ để giữ xà phòng khô ráo và gọn gàng.) check Drain - Thoát nước Ví dụ: A soap dish often has holes to drain excess water away. (Đĩa đựng xà phòng thường có lỗ để thoát nước thừa ra ngoài.) check Tray - Khay Ví dụ: A soap dish is a small tray placed near the sink or bathtub. (Đĩa đựng xà phòng là một khay nhỏ được đặt gần bồn rửa hoặc bồn tắm.) check Ceramic - Gốm Ví dụ: A soap dish is commonly made of ceramic for durability and style. (Đĩa đựng xà phòng thường được làm từ gốm để bền và đẹp.)