VIETNAMESE

lồng bàn

nắp che thức ăn

word

ENGLISH

Food cover

  
NOUN

/fuːd ˈkʌvər/

dish cover

Lồng bàn là dụng cụ hình bán cầu, thường làm từ tre hoặc nhựa, dùng để che thức ăn.

Ví dụ

1.

Lồng bàn bảo vệ thức ăn khỏi ruồi.

The food cover protected the dishes from flies.

2.

Cô ấy đặt lồng bàn lên thức ăn.

She placed a food cover over the meal.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Food cover nhé! check Dish cover - Dụng cụ che đậy món ăn Phân biệt: Dish cover - gần food cover, che đậy món ăn. Nhấn mạnh che từng món trên đĩa hơn. Ví dụ: She used a dish cover to keep the flies away from the salad. (Cô ấy dùng lồng bàn để xua đuổi ruồi khỏi đĩa salad.) check Food dome - Vòm che thức ăn Phân biệt: Food dome - loại food cover hình vòm, trang trọng. Khác food cover, thiết kế vòm, dùng dịp trang trọng. Ví dụ: The waiter lifted the food dome to reveal the delicious meal. (Người phục vụ bàn nhấc vòm che thức ăn lên để lộ ra món ăn ngon lành.) check Plate cover - Nắp đậy đĩa Phân biệt: Plate cover - tương tự dish cover, đậy đĩa thức ăn. Plate coverdish cover gần như đồng nghĩa. Ví dụ: He put a plate cover over his leftovers before putting them in the fridge. (Anh ấy đậy nắp đậy đĩa lên thức ăn thừa trước khi cho vào tủ lạnh.) check Food tent - Lều che thức ăn Phân biệt: Food tent - food cover dạng lều lưới, chống côn trùng ngoài trời. Khác food cover thường, dạng lều, dùng ngoài trời chống côn trùng. Ví dụ: They used a food tent to protect the picnic food from bugs. (Họ dùng lều che thức ăn để bảo vệ đồ ăn picnic khỏi côn trùng.)