VIETNAMESE
Chấn động
Dao động mạnh
ENGLISH
Shock
/ʃɒk/
Tremor
Chấn động là hiện tượng rung hoặc dao động mạnh gây ảnh hưởng lớn.
Ví dụ
1.
Trận động đất gây ra chấn động lớn.
The earthquake caused a massive shock.
2.
Chấn động từ vụ tai nạn rất nghiêm trọng.
The shock from the accident was significant.
Ghi chú
Từ shock là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của shock nhé!
Nghĩa 1: Cú sốc tinh thần hoặc cảm xúc bất ngờ
Ví dụ: The news of his sudden death was a shock to everyone.
(Tin tức về cái chết đột ngột của anh ấy khiến mọi người bàng hoàng.)
Nghĩa 2: Tình trạng sốc y khoa do mất máu hoặc tổn thương nghiêm trọng
Ví dụ: The patient went into shock after the accident.
(Bệnh nhân rơi vào trạng thái sốc sau vụ tai nạn.)
Nghĩa 3: Làm ai đó ngạc nhiên hoặc gây sốc
Ví dụ: His bold statement shocked the audience into silence.
(Câu nói táo bạo của anh ấy khiến khán giả lặng người vì bất ngờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết