VIETNAMESE
lưỡi gà
phần trong họng
ENGLISH
uvula
/ˈjuːvjʊlə/
throat flap
Lưỡi gà là phần nhỏ nằm trong cổ họng, có vai trò trong phát âm và nuốt thức ăn.
Ví dụ
1.
Lưỡi gà đóng vai trò trong phát âm.
The uvula plays a role in speech production.
2.
Bác sĩ kiểm tra lưỡi gà của cô ấy để tìm sưng.
The doctor examined her uvula for swelling.
Ghi chú
Từ Lưỡi gà là một từ vựng thuộc lĩnh vực giải phẫu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Palate - Vòm miệng
Ví dụ: The uvula hangs from the soft palate at the back of the throat.
(Lưỡi gà treo ở vòm miệng mềm phía sau cổ họng.)
Swallow - Nuốt
Ví dụ: The uvula helps guide food and liquid during a swallow.
(Lưỡi gà hỗ trợ dẫn thức ăn và chất lỏng khi nuốt.)
Speech - Lời nói
Ví dụ: The uvula plays a role in shaping sounds for clear speech.
(Lưỡi gà đóng vai trò trong việc định hình âm thanh để nói rõ ràng.)
Vibration - Sự rung
Ví dụ: The uvula creates a vibration that affects certain vocal sounds.
(Lưỡi gà tạo ra sự rung ảnh hưởng đến một số âm thanh giọng nói.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết