VIETNAMESE
Cây sáo
Sáo
ENGLISH
Flute
/fluːt/
Wind instrument
Cây sáo là nhạc cụ dạng ống dùng để thổi và phát ra âm thanh.
Ví dụ
1.
Anh ấy chơi một giai điệu đẹp trên cây sáo.
He played a beautiful melody on the flute.
2.
Cây sáo được làm từ tre.
The flute is made of bamboo.
Ghi chú
Từ flute là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của flute nhé!
Nghĩa 1: Rãnh hoặc đường khắc dài trên bề mặt (thường trong kiến trúc hoặc đồ vật)
Ví dụ: The column was decorated with flutes to add elegance.
(Cột trụ được trang trí bằng những đường rãnh dọc để thêm phần trang nhã.)
Nghĩa 2: Ly cao, mảnh để uống rượu sâm panh
Ví dụ: He raised a flute of champagne to toast the celebration.
(Anh ấy nâng ly sâm panh để chúc mừng buổi lễ.)
Nghĩa 3: Âm thanh cao, giống tiếng sáo (thường mang nghĩa ẩn dụ)
Ví dụ: Her voice had a flute-like quality that captivated everyone.
(Giọng cô ấy trong trẻo như tiếng sáo, làm mọi người mê mẩn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết