VIETNAMESE

tấm thớt

thớt

word

ENGLISH

Cutting board

  
NOUN

/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/

chopping board

Tấm thớt là miếng phẳng bằng gỗ hoặc nhựa dùng để cắt thực phẩm.

Ví dụ

1.

Tấm thớt được làm bằng tre.

The cutting board is made of bamboo.

2.

Anh ấy vệ sinh tấm thớt sau khi sử dụng.

He cleaned the cutting board after use.

Ghi chú

Từ Cutting board là một từ vựng thuộc lĩnh vực dụng cụ nhà bếp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Chopping block – Bảng cắt gỗ Ví dụ: A robust chopping block is ideal for preparing meat and vegetables with ease. (Bảng cắt gỗ chắc chắn lý tưởng cho việc chế biến thịt và rau củ.) check Butcher block – Bảng cắt thịt Ví dụ: A classic butcher block offers a durable and spacious surface for heavy-duty kitchen tasks. (Bảng cắt thịt cổ điển cung cấp bề mặt bền và rộng cho các công việc nhà bếp nặng.) check Carving board – Bảng cắt tinh tế Ví dụ: An elegant carving board is perfect for slicing roasts and presenting dishes attractively. (Bảng cắt tinh tế phù hợp để thái thịt nướng và trình bày món ăn một cách đẹp mắt.) check Food prep board – Bảng chuẩn bị thực phẩm Ví dụ: A versatile food prep board helps organize ingredients efficiently during meal preparation. (Bảng chuẩn bị thực phẩm đa năng giúp sắp xếp nguyên liệu một cách hiệu quả khi nấu nướng.)